Thứ Hai, 31 tháng 10, 2011

Tên Tài Khoản



TÊN TÀI KHOẢN
CẤP I
CẤP II


LOẠI 1: TÀI SẢN LƯU ĐỘNG

Tiền mặt

1111
Tiền mặt Việt Nam

1112
Ngoại tệ

1113





Tiền gửi ngân hàng

1121
Tiền Việt Nam

1122
Ngoại tệ

1123
Vàng bạc, kim khí quý, đá quý




Tiền đang chuyển

1131
Tiền Việt Nam

1132
Ngoại tệ




Đầu tư tài chính ngắn hạn

1211
Cổ phiếu

1212
Trái phiếu, tín phiếu, kỳ phiếu




Đầu tư tài chính ngắn hạn khác

1281
Tiền gửi có kỳ hạn

1282
Đầu tư ngắn hạn khác




Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn




Phải thu của khách hàng




Thuế GTGT được khấu trừ

1331
Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ

1332
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ




Phải thu nội bộ

1361
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc

1368
Phải thu nội bộ khác




Phải thu khác

1381
Tài sản thiếu chờ xử lý

1385
Phải thu về cổ phần hóa

1388
Phải thu khác




Dự phòng các khoản thu khó đòi




Tạm ứng




Chi phí trả trước ngắn hạn




Cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn




Hàng hóa mua đang đi đường




Nguyên liệu, vật liệu




Công cụ, dụng cụ




Chi phí sản xuất kinh doanh d dang




Thành phẩm




Hàng hóa

1561
Giá mua hàng hóa

1562
Chi phí thu mua hàng hóa

1567
Hàng hóa bất động sản




Hàng gửi đi bán




Hàng hóa kho bảo thuế




Dự phòng giảm giá hàng tồn kho




Chi sự nghiệp

1611
Chi sự nghiệp năm trước

1612
Chi sự nghiệp năm nay





LOẠI 2: TÀI SẢN DÀI HẠN




Tài sản cố định hữu hình

2111
Nhà cửa, vật kiến trúc

2112
Máy móc, thiết bị

2113
Phương tiện vận tải truyền dẫn

2114
Thiết bị, dụng cụ quản lý

2115
Cây lâu năm, súc vật làm việc cho sản phẩm

2118
Tài sản cố định khác




Tài sản cố định thuê tài chính




Tài sản cố định vô hình

2131
Quyền sử dụng đất

2132
Quyền phát hành

2133
Bản quyền, bằng sáng chế

2134
Nhãn hiệu hàng hóa

2135
Phần mềm máy tính

2136
Giấy phép và giấy phép nhượng quyền

2138
Tài sản cố định vô hình khác




Hao mòn TSCĐ

2141
Hao mòn TSCĐ cố định hữu hình

2142
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

2143
Hao mòn TSCĐ vô hình

2147
Hao mòn bất động sản đầu tư




Bất động sản đầu tư




Đầu tư vào công ty con




Vốn góp liên doanh




223

Đầu tư vào công ty liên kết




Đầu tư dài hạn khác

2281
Cổ phiếu

2282
Trái phiếu

2288
Đầu tư dài hạn khác




Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn




Xây dựng cơ bản dở dang

2411
Mua sắm TSCĐ

2412
Xây dựng cơ bản

2413
Sửa chữa lớn TSCĐ




Chi phí trả trước dài hạn




Tài sản thuế thu nhập hoãn lại




Ký qũy, ký cược dài hạn





LOẠI 3: NỢ PHẢI TRẢ



311

Vay ngắn hạn




Nợ dài hạn đến hạn trả




Phải trả người bán




Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

3331
Thuế GTGT phải nộp

33311
Thuế GTGT đầu ra

33312
Thuế GTGT hàng nhập khẩu

3332
Thuế tiêu thụ đặc biệt

3333
Thuế xuất nhập khẩu

3334
Thuế thu nhập doanh nghiệp

3336
Thuế tài nguyên

3337
Thuế nhà đất, tiền thuê đất

3338
Các loại thuế khác

3339
Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác




Phải trả người lao động

3341
Phải trả công nhân viên

3342
Phải trả người lao động khác




Chi phí phải trả




Phải trả nội bộ




Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng




Phải trả, phải nộp khác

3381
Tài sản thừa chờ giải quyết

3382
Kinh phí công đoàn

3383
Bảo hiểm xã hội

3384
Bảo hiểm y tế

3385
Phải trả về cổ phần hóa

3386
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn

3387
Doanh thu chưa thực hiện

3388
Phải trả, phải nộp khác




Vay dài hạn




Nợ dài hạn




Trái phiếu phát hành

3431
Mệnh giá trái phiếu

3432
Chiết khấu trái phiếu

3434
Phụ trội trái phiếu




Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn




Thuế thu nhập hoãn lại phải trả




Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm




Dự phòng phải trả





LOẠI 4: NGUỒN VỐN CHỦ SỠ HỮU




Nguồn vốn kinh doanh

4111
Vốn đầu tư chủ sỡ hữu

4112
Thặng dư vốn cổ phần

4118
Vốn khác




Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại tài sản




Chênh lệnh tỉ giá hối đoái

4131
Chênh lệnh tỉ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính

4132
Chênh lệnh tỉ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB




Quỹ đầu tư phát triển




Quỹ dự phòng tài chính




Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu




Cổ phiếu quỹ




Lợi nhuận chưa phân phối

4211
Lợi nhuận chưa phân phối năm trước

4212
Lợi nhuận chưa phân phối năm nay




Quỹ khen thưởng phúc lợi

4311
Quỹ khen thưởng

4312
Quỹ phúc lợi

4313
Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ




Ngồn vố đầu tư xây dựng cơ bản




Nguồn kinh phí sự nghiệp

4611
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước

4612
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay




Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ





LOẠI 5: DOANH THU

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

5111
Doanh thu bán hàng hóa

5112
Doanh thu các thành phẩm

5113
Doanh thu cung cấp dịch vụ

5114
Doanh thu trợ cấp, trợ giá

5117
Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư




Doanh thu bán hàng nội bộ

5121
Doanh thu bán hàng hóa

5122
Doanh thu bán các thành phẩm

5123
Doanh thu cung cấp dịch vụ




Doanh thu hoạt động tài chính khác




Chiết khấu thương mại




Hàng bán bị trả lại




Giảm giá hàng bán





LOẠI 6: CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH DOANH




Mua hàng

6111
Mua nguyện vật liệu

6112
Mua hàng hóa




Chi phí nguyên vậ liệu trực tiếp




Chi phí nhân công trực tiếp




Chi phí sử dụng máy thi công

6231
Chi phí nhân công

6232
Chi phí vật liệu

6233
Chi phí dụng cụ sản xuất

6234
Chi phí khấu hao máy thi công

6237
Chi phí dịch vụ mua ngoài

6238
Chi phí bằng tiền khác




Chi phí sản xuất chung

6271
Chi phí nhân viên phân xưởng

6272
Chi phí vật liệu

6273
Chi phí dụng cụ sản xuất

6274
Chi phí khấu hao TSCĐ

6277
Chi phí dịch vụ mua ngoài

6278
Chi phí bằng tiền khác




Giá thành sản xuất




Giá vốn hàng bán




Chi phí tài chính




Chi phí bán hàng

6411
Chi phí nhân viên

6412
Chi phí vật liệu bao bì

6413
Chi phí dụng cụ đồ dùng

6414
Chi phí khấu hao TSCĐ

6415
Chi phí bảo hành

6417
Chi phí dịch vụ mua ngoài

6418
Chi phí bằng tiền khác




Chi phí quản lý doanh nghiệp

6421
Chi phí nhân viên quản lý

6422
Chi phí vậ liệu quản lý

6423
Chi phí đồ dùng văn phòng

6424
Chi phí khấu hao tài sản cố định

6425
Thuế phí và lệ phí

6426
Chi phí dự phòng

6427
Chi phí dịch vụ mua ngoài

6428
Chi phí bằng tiền khác





LOẠI 7: THU NHẬP KHÁC

Thu nhập khác





LOẠI 8: CHI PHÍ KHÁC

Chi phí khác




Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8211
Chi phí thuế TNDN hiện hành

8212
Chi phí thuế TNDN hoãn lại





LOẠI 9: XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH

Xác định kết quả kinh doanh





TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG




Tài sản thuê ngoài




Vật tư, hàng hóa nhận giữ hàng, nhận gia công




Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược




Nợ khó đòi đã xử lý




Ngoại tệ các loại



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét